Bản dịch của từ 夷坦 trong tiếng Việt

夷坦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷坦 (Tính từ)

yí tǎn
01

Đất bằng phẳng; nơi bằng (bề mặt phẳng, dễ đi lại) — (Hán-Việt: = ỷ/di, = thản/thoải)

2.指平坦之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng thắn, dễ gần; tính cách bình dị, không khoe khoang

3.平易坦率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thản nhiên, ung dung; vẻ mặt thanh thản, tự tại

4.安详自若貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bằng phẳng; phẳng lì, không gồ ghề (mô tả mặt đất, bề mặt)

1.平坦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷坦

tǎn

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép