Bản dịch của từ 夷岨 trong tiếng Việt

夷岨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷岨 (Tính từ)

yí qū
01

夷阻”:指路途或交通受阻崎岖难行也可泛指障碍阻隔古书用语)。

见“夷阻”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷岨

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
岨固
岨峻
岨峿
岨崄
岨深
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép