Bản dịch của từ 夷庚 trong tiếng Việt

夷庚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷庚 (Danh từ)

yí gēng
01

Con đường bằng phẳng, đại lộ rộng; đường mọc thẳng và bằng (cổ văn dùng)

1.平坦大道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ẩn dụ chính quyền hoàng gia: thường ám chỉ sự cai trị hay chế độ của một triều đại, quân chủ (thuật ngữ dùng trong sách cổ, ám chỉ hệ thống chính trị hoặc chế độ cai trị của một quốc gia)

3.比喻王政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bằng phẳng; phẳng lặng (mô tả bề mặt bằng phẳng, không gồ ghề)

2.平坦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷庚

gēng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
庚伏
庚信
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép