Bản dịch của từ 夷庭 trong tiếng Việt

夷庭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷庭 (Tính từ)

yí tíng
01

Bằng phẳng, thẳng tắp; đồng đều, phẳng lỳ (Hán Việt: = y, nghĩa là bằng/phẳng; = đình/đình hoặc sân, ở đây hàm ý mặt bằng)

平正;平直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷庭

tíng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép