Bản dịch của từ 夷延 trong tiếng Việt

夷延

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷延 (Danh từ)

yí yán
01

Địa thế bằng phẳng; khoảng khoát; bình đẳng; kéo dài

平等;延续 夷延指的是一种平等的状态或关系,同时也可以表示某种事物的延续或延长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷延

yán

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
延世
延久
延亘
延仰
延企
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép