Bản dịch của từ 夷易 trong tiếng Việt

夷易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷易 (Tính từ)

yí yì
01

Giản dị, đơn giản, dễ hiểu (thường chỉ cách nói/giải thích dễ nắm bắt)

2.引申为简易﹐浅显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dễ hiểu, bình dị, phong thái ôn hòa; (cách nói cổ) công bằng, khoan hòa

1.平易﹐平正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiền hòa, nhã nhặn; thái độ ôn hòa khi đối đãi người khác (Hán-Việt: =di, =dị — dễ, hòa nhã)

3.平和谦逊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷易

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
易与
易世
易中
易乐
易于
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép