Bản dịch của từ 夷服 trong tiếng Việt
夷服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷服 (Danh từ)
【yí fú】
01
Một trong chín服 (phủ) cổ của Trung Quốc: vùng hành chính thuộc ngoài kinh đô, xếp thứ bảy (mỗi一区划 khoảng 500 lý); tức vùng biên cương xếp thứ bảy theo chế độ cổ.
古九服之一。王畿之外﹐每五百里为一区划﹐共有九﹐第七为夷服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷服
yí
夷
fú
服
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
