Bản dịch của từ 夷残 trong tiếng Việt

夷残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷残 (Tính từ)

yí cán
01

Bị thương tật, bị tàn phế; tổn thương dẫn đến thương tật hoặc chết (Hán-Việt: y: di, tàn)

伤残﹐死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷残

cán

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
残丝断魂
残书
残云
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép