Bản dịch của từ 夷泰 trong tiếng Việt
夷泰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷泰 (Tính từ)
【yí tài】
01
Bằng phẳng, thông thoáng; (mô tả đường lối, bề mặt) trơn tru, không bị cản trở (Hán Việt: 夷 = y, ý “bằng”, 泰 = thái, yên ổn)
1.平坦通畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thanh thản, bình hòa, yên tĩnh thư thái (tâm trạng hoặc phong thái bình ổn)
2.平和闲静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷泰
yí
夷
tài
泰
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
