Bản dịch của từ 夷漫 trong tiếng Việt

夷漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷漫 (Tính từ)

yí màn
01

Bằng phẳng, rộng rãi; mặt đất/địa thế phẳng và mở rộng (Hán Việt: = di, mang nghĩa bằng phẳng)

2.平坦而广阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mài mòn, làm bào mòn cho mịn; làm tiêu mòn dần (nghĩa bóng: làm mất đi, xóa mờ)

1.漫灭;磨平。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷漫

màn

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép