Bản dịch của từ 夷灶 trong tiếng Việt

夷灶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷灶 (Động từ)

yí zào
01

Phá hủy, san bằng bếp lò; phá tan, đập nát lò than/bếp (thường chỉ hành động làm cho lò/bếp không còn dùng được)

平毁炉灶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷灶

zào

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép