Bản dịch của từ 夷瘳 trong tiếng Việt

夷瘳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷瘳 (Động từ)

yí chōu
01

Bệnh tật bình phục, vết thương lành; phép ẩn dụ: nỗi khổ của dân được giải trừ (bình an, hồi phục)

疾病平复痊愈。比喻生民疾苦的解除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷瘳

chōu

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
瘳愈
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép