Bản dịch của từ 夷盘 trong tiếng Việt

夷盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷盘 (Danh từ)

yí pán
01

Mâm/bàn lớn để盛放 xác đã ướp lạnh hoặc đặt xác (một loại đĩa lớn đựng xác lạnh); mâm dùng trong việc bày xác (từ cổ, ít dùng)

盛冰冰尸用的大盘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷盘

pán

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép