Bản dịch của từ 夷破 trong tiếng Việt

夷破

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷破 (Động từ)

yí pò
01

Công phá, phá vỡ (đột nhập để đánh bại hoặc làm sập phòng tuyến, cửa thành…)

攻破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷破

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép