Bản dịch của từ 夷考 trong tiếng Việt

夷考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷考 (Động từ)

yí kǎo
01

Khảo sát, xem xét, điều tra thực (như đi xem xét, thẩm tra hiện trường)

考察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷考

kǎo

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
考中
考亭
考伐
考信
考具
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép