Bản dịch của từ 夷芟 trong tiếng Việt

夷芟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷芟 (Động từ)

yí shān
01

Nhổ/gặt/diệt bỏ tận gốc; xóa bỏ (chỉ việc dùng liềm/cái móc cắt sát mặt đất rồi loại bỏ hoàn toàn)

本指以钩镰贴地割草﹐引申为铲除;删除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷芟

shān

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
芟刈
芟削
芟剪
芟夷
芟夷大难
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép