Bản dịch của từ 夷越 trong tiếng Việt
夷越
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷越 (Danh từ)
【yí yuè】
01
Tên cổ (dân tộc / vùng) chỉ các bộ tộc sinh sống ở phía nam, quanh lưu vực Trung — hạ Trường Giang
2.古代对长江中下游以南各族聚居地区之称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên nước cổ: một nước gọi là 夷越(即於越),夏少康庶子受封的諸侯國(tên nước lịch sử)
1.古国名。即于越。夏少康庶子的封国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷越
yí
夷
yuè
越
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
