Bản dịch của từ 夷远 trong tiếng Việt

夷远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷远 (Tính từ)

yí yuǎn
01

Điềm đạm, khoan hòa mà cao rộng; thái độ ôn hòa, tầm nhìn thoáng đạt (Hán Việt: = y, nghĩa là bình hòa; = viễn).

平和而高远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷远

yuǎn

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
远世
远业
远东
远中
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép