Bản dịch của từ 夷音 trong tiếng Việt
夷音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷音 (Danh từ)
【yí yīn】
01
Tiếng của các dân tộc ngoài Hán (xưa gọi chung là ngôn ngữ ngoại nhân)
1.古指外族语言。
Ví dụ
02
Nhạc nước ngoài/nhạc dân tộc ngoài (chỉ âm nhạc của các dân tộc ngoài Trung Hoa)
2.谓外族音乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷音
yí
夷
yīn
音
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
