Bản dịch của từ 夷馆 trong tiếng Việt

夷馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷馆 (Danh từ)

yí guǎn
01

Những toà/nhà khách dành cho người nước ngoài ở Trung Quốc thời Thanh (như sứ quán/đại sứ quán thời xưa).

清代称外国人在中国的馆舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷馆

guǎn

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
馆人
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép