Bản dịch của từ 夷鬼 trong tiếng Việt
夷鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷鬼 (Danh từ)
【yí guǐ】
01
Vị thần thờ của người Đông夷 thời cổ (một thứ thần linh tôn kính trong tín ngưỡng dân gian cổ Trung Hoa).
古代东夷所祭奉之神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷鬼
yí
夷
guǐ
鬼
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
