Bản dịch của từ 夷鬼子 trong tiếng Việt
夷鬼子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷鬼子 (Danh từ)
【yí guǐ zi】
01
Một từ cổ, miệt thị để chỉ người nước ngoài (nhất là thực dân, người phương Tây); tương đương 'bóng Tây'/'tây ba lô' nhưng giễu dữ hơn
犹言洋鬼子。旧时对外国殖民者的憎称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷鬼子
yí
夷
guǐ
鬼
zi
子
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
