Bản dịch của từ 夸张 trong tiếng Việt
夸张
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | k | ua | thanh ngang |
夸张 (Tính từ)
【kuā zhāng】
01
Lố; khoa trương; khuếch đại; thái quá
夸大;言过其实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
夸张 (Danh từ)
【kuā zhāng】
01
Nói quá; cường điệu hóa; sự phóng đại; sự khoa trương
一种修辞手法,用夸大的词句来形容事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phóng đại; nói quá (thủ pháp nghệ thuật/ biện pháp tu từ)
文艺创作中突出描写对象某些特点的手法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸张
kuā
夸
zhāng
张
Các từ liên quan
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
- Hình thái radical:
- ⿱,大,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咵
䯞
晇
姱
絓
恗
舿
誇
誇
㡁
骻
䋀
挎
䦚
跨
趶
胯
奂
奲
奫
奪
奟
大
㚛
奤
奎
奬
奩
㚒
纩
𠂥
㕦
寻
式
屿
阯
𠀚
㔻
尘
圲
朵
夸张
夸奖
浮夸
夸耀
夸大
夸赞
自夸
夸口
夸饰
夸克
