Bản dịch của từ 夹介 trong tiếng Việt

夹介

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹介 (Động từ)

jiā jiè
01

Hỗ trợ, giúp đỡ, làm việc phụ trợ

犹言辅助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹介

jiā

jiè

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹克
夹具
介丘
介义
介之推
介乘
介事
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép