Bản dịch của từ 夹厕 trong tiếng Việt

夹厕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹厕 (Động từ)

jiā cè
01

Pha trộn, xen lẫn nhiều thứ khác nhau vào với nhau.

夹杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹厕

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép