Bản dịch của từ 夹发 trong tiếng Việt

夹发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹发 (Động từ)

jiā fā
01

Chỉ việc từ hai bên cùng lúc xuất quân tấn công, như một chiến thuật hai mũi giáp công.

谓从左右两路同时出兵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹发

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
发丧
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép