Bản dịch của từ 夹城 trong tiếng Việt

夹城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹城 (Danh từ)

jiā chéng
01

Lối đi có hai bên xây tường cao bao bọc, giống như một con đường hẹp giữa các bức tường.

2.两边筑有高墙的通道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại thành trì nhỏ hoặc chòi canh, tương tự như 'kẹp trại' (夹寨) trong chiến tranh xưa

1.犹夹寨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹城

jiā

chéng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép