Bản dịch của từ 夹壁 trong tiếng Việt

夹壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹壁 (Danh từ)

jiā bì
01

Cặp vách; khe hở; vách ngăn

夹壁是指两个物体之间的狭窄空间或分隔物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹壁

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép