Bản dịch của từ 夹壮 trong tiếng Việt

夹壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹壮 (Tính từ)

jiā zhuàng
01

Giống như to khỏe, cường tráng, khỏe mạnh và vạm vỡ.

犹粗壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹壮

jiā

zhuàng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép