Bản dịch của từ 夹宣 trong tiếng Việt

夹宣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹宣 (Danh từ)

jiā xuān
01

Giấy xuân (宣纸) có hai lớp, thường dùng để viết thư pháp hoặc vẽ tranh truyền thống.

双层的宣纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹宣

jiā

xuān

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép