Bản dịch của từ 夹室 trong tiếng Việt
夹室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹室 (Danh từ)
【jiā shì】
01
Phòng bên trong trong điện thờ cổ, nơi đặt bài vị tổ tiên xa xưa (trên năm đời).
古代宗庙内堂东西厢的后部﹐藏五世祖以上远祖神主的地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹室
jiā
夹
shì
室
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
