Bản dịch của từ 夹带 trong tiếng Việt

夹带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹带 (Động từ)

jiā dài
01

Bài vở đưa trộm vào phòng thi; đưa tài liệu vào phòng thi

考试时作弊,暗中携带的与试题有关的材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo

藏在身上或混杂在其他物品中间秘密携带

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹带

jiā

dài

夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép