Bản dịch của từ 夹拜 trong tiếng Việt

夹拜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹拜 (Danh từ)

jiā bài
01

Lễ nghi cũ của phụ nữ khi đáp lễ đàn ông, thể hiện sự kính trọng.

古时妇女答拜男子的礼节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹拜

jiā

bài

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
拜上
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép