Bản dịch của từ 夹拥 trong tiếng Việt

夹拥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹拥 (Động từ)

jiā yōng
01

Dùng hai tay hoặc hai bên ôm lấy, kẹp chặt bên trái và bên phải.

左右围抱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹拥

jiā

yōng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép