Bản dịch của từ 夹日 trong tiếng Việt

夹日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹日 (Danh từ)

jiā rì
01

Hình ảnh các đám mây đỏ bay hai bên mặt trời, tượng trưng cho sự che chở, hỗ trợ của trời cho vua chúa.

在太阳两旁。《左传.哀公六年》:“是岁也,有云如众赤鸟,夹日以飞三日。”《史记.楚世家》:“十月,昭王病于军中,有赤云如鸟,夹日而蜚。”后世以喻辅佐天子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹日

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép