Bản dịch của từ 夹桚 trong tiếng Việt

夹桚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹桚 (Danh từ)

jiā zā
01

Một hình phạt cổ xưa dùng năm thanh gỗ nhỏ buộc lại để kẹp đau ngón tay.

旧时酷刑之一。用绳联结的五根小木棍痛夹手指。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹桚

jiā

zǎn

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
桚子
桚指
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép