Bản dịch của từ 夹磨 trong tiếng Việt

夹磨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹磨 (Động từ)

jiā mó
01

(phương ngữ) Làm khổ, hành hạ, đối xử không công bằng khiến người khác khó chịu hoặc đau khổ.

1.方言。犹折磨。指不公正的待遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ việc đào tạo, rèn luyện nghiêm khắc, kỹ càng để nâng cao khả năng.

2.指进行严格培养和训炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹磨

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép