Bản dịch của từ 夹细 trong tiếng Việt

夹细

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹细 (Tính từ)

jiā xì
01

Cẩn thận, tỉ mỉ; kỹ càng từng chi tiết nhỏ

仔细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹细

jiā

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép