Bản dịch của từ 夹袋 trong tiếng Việt

夹袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹袋 (Danh từ)

jiā dài
01

Túi kẹp, túi chứa hoặc bao đựng vật gì đó giữa hai lớp hoặc hai bên.

2.见“夹袋中人物”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi bên trong quần áo, thường dùng để đựng vật nhỏ như tiền, chìa khóa.

1.衣服里面的口袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹袋

jiā

dài

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
袋子
袋扇
袋鼠
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép