Bản dịch của từ 夹谷 trong tiếng Việt
夹谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹谷 (Danh từ)
【jiā gǔ】
01
Tên địa danh cổ, vùng đất thời Xuân Thu thuộc nước Tề
1.古地名。春秋齐地。
Ví dụ
02
Họ phức tạp (phức họ) xuất phát từ bộ tộc Nữ Chân là Gia Cổ (夹谷氏), ghi trong sử sách Trung Quốc cổ đại như Kim sử và Nguyên sử.
2.复姓。其先出女真加古部。见《金史.金国语解》﹑《元史.夹谷之奇传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hẻm núi, khe núi hẹp giống như vực sâu giữa các vách đá
3.犹峡谷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹谷
jiā
夹
gǔ
谷
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
