Bản dịch của từ 夹道欢呼 trong tiếng Việt

夹道欢呼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹道欢呼 (Tính từ)

jiā dào huān hū
01

Hoan hô dọc hai bên đường; Hoan hô dọc đường

在路两旁的人们欢呼,表示对某人或某事的支持和祝贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹道欢呼

jiā

dào

huān

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép