Bản dịch của từ 夹锡钱 trong tiếng Việt
夹锡钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
夹锡钱 (Danh từ)
【jiā xī qián】
01
Loại tiền đồng thiếc được đúc thời Tống, do chất lượng đồng thấp nên dân thường không thích dùng.
宋徽宗时蔡京奏请铸造的一种铜锡合金的货币。因铜的成色低﹐百姓常常拒用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹锡钱
jiā
夹
xī
锡
qián
钱
Các từ liên quan
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 夾, 裌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
梜
鴐
抸
䇲
豭
佳
椵
迦
宊
拁
鉫
裌
䘥
鴶
鵊
铗
猰
䕛
蛺
䩡
鋏
忦
頰
胳
嘠
戛
伽
咖
旮
夾
嘎
㚔
夭
奝
奬
奔
夯
奛
奊
奕
奦
奙
奥
芆
𠅆
异
诀
礽
纨
阯
存
㧇
汏
州
池
夹子
夹杂
夹住
夹攻
