Bản dịch của từ 夹镜 trong tiếng Việt

夹镜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹镜 (Tính từ)

jiā jìng
01

Mắt sáng như gương, ánh mắt long lanh và trong trẻo.

形容双目明亮如镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹镜

jiā

jìng

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép