ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奂衍
Bảng phân tích âm vị 奂
Huàn
Có vẻ đầy trải rộng, tràn ngập; phủ kín một vùng rộng lớn.
满布貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huàn
奂
yǎn
衍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép