Bản dịch của từ 奂衍 trong tiếng Việt

奂衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

奂衍 (Tính từ)

huàn yǎn
01

Có vẻ đầy trải rộng, tràn ngập; phủ kín một vùng rộng lớn.

满布貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奂衍

huàn

yǎn

Các từ liên quan

奂奂
奂然
奂若
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
奂
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
奐, 𢍅, 𢻁
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép