Bản dịch của từ 奄息 trong tiếng Việt

奄息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄息 (Tính từ)

yǎn xī
01

Yên ổn nghỉ ngơi — Lặng lẽ mà thôi, mà ngừng lại; nghĩa: thở dốc; thở hổn hển giải thích:

奄息是指呼吸急促、困难的状态。 它通常发生在剧烈运动或情绪激动时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄息

yǎn

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép