Bản dịch của từ 奇珍 trong tiếng Việt

奇珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇珍 (Danh từ)

qí zhēn
01

Một thứ vô giá và độc nhất vô nhị

某物无价且独特

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kho báu quý hiếm

稀世珍宝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇珍

zhēn

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép