Bản dịch của từ 奇迹剧 trong tiếng Việt
奇迹剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
奇迹剧 (Danh từ)
【qí jì jù】
01
Kịch tích (thời trung cổ châu Âu) kể về kỳ tích của các thánh để tuyên truyền tôn giáo; kịch về chuyện thần tích, thường lấy tư liệu từ Cựu ước
古代欧洲为宣传宗教所编制的戏剧,以圣徒的神奇事迹作为题材,大都取材于旧约。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇迹剧
qí
奇
jì
迹
jù
剧
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
