Bản dịch của từ 奈良时代 trong tiếng Việt
奈良时代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
奈良时代 (Danh từ)
【nài liáng shí dài】
01
Thời kỳ Nara (kỷ nguyên trong lịch sử Nhật Bản)
奈良时代是日本历史上的一个时期,大约在710年至794年之间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈良时代
nài
奈
liáng
良
shí
时
dài
代
Các từ liên quan
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
良丁
良久
良乐
良人
良价
时上
时不再来
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 柰, 耐, 奈
- Hình thái radical:
- ⿱,大,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佴
渿
萘
柰
耏
䱞
䅞
鼐
㲡
錼
能
耐
奢
奙
㚚
㚐
奃
㚝
央
奍
㚒
㚟
奤
奨
坱
枢
呢
枏
亝
昇
㧓
奔
臤
呴
㭌
驸
无奈
奈何
同奈
美奈
怎奈
奈良
奈米
莫奈
山奈
奈飞
