Bản dịch của từ 奋竦 trong tiếng Việt

奋竦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

奋竦 (Động từ)

fèn sǒng
01

Bừng tỉnh, phấn chấn đứng dậy; chấn động mà hăng hái vùng dậy (Hán Việt: phấn sùng)

振奋而起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奋竦

fèn

sǒng

奋
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
㽘, 𡘊, 奮, 𥂙
Hình thái radical:
⿱,大,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép