Bản dịch của từ 契纸 trong tiếng Việt

契纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

契纸 (Danh từ)

qì zhǐ
01

Văn khế

买卖房地产等的文书,也是所有权的凭证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 契纸

zhǐ

Các từ liên quan

契丈
契丹
契义
契书
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
契
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ, ㄑㄧˋ】【KHIẾT.KHẤT.TIẾT, KHẾ】
Các biến thể:
偰, 卨, 栔, 禼, 𡬨, 𢍆, 𢍠, 𣓇, 猰, 㓞, 𠛉, 𣔘, 契
Hình thái radical:
⿱⿰,丯,刀,大
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép